talk about

/ˈtɑːk/
Động từ
  1. (thành ngữ, thông tục, mệnh lệnh) Dùng để thu hút sự chú ý đến đặc điểm của người nói về ai đó hoặc cái gì đó.
    (idiomatic, colloquial, imperative) Used to draw attention to the speaker's characterization of someone or something.
    Talk about a loose cannon! Did you hear his TV speech?
    Nói về một khẩu pháo lỏng lẻo! Bạn có nghe bài phát biểu trên TV của anh ấy không?
  2. (thành ngữ, thông tục, thường ở thì hiện tại tiếp diễn) Dùng để thu hút sự chú ý đến sự tán thành hoặc khẳng định của người nói đối với ai đó hoặc điều gì đó.
    (idiomatic, colloquial, usually in the present progressive) Used to draw attention to the speaker's approval or affirmation of someone or something.
    - I'm gonna wine you and dine you and give you everything you need. - Yes! Now that's what I'm talking about!
    - Tôi sẽ mời bạn, đãi bạn bữa tối và cung cấp cho bạn mọi thứ bạn cần. - Đúng! Bây giờ đó là những gì tôi đang nói đến!
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see talk, about.
    Used other than figuratively or idiomatically: see talk, about.
🎬 Nghe “talk about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish